weather vane

Định nghĩa

Danh từ: Weather vane (còn gọi là wind vane) một thiết bị học được gắn trên một cấu trúc cao (như nóc nhà, tháp chuông), có thể xoay tự do để chỉ hướng gió.

dụ sử dụng
  • (Chong chóng gió trên nóc chuồng quay để chỉ hướng gió đang thổi.)
  • (Một chiếc chong chóng gió hình con gà trống cảnh thường thấy trên những ngôi nhà nông thôn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a weather vane": (nghĩa bóng) người hay thay đổi ý kiến, hành vi theo hoàn cảnh.
    • Politicians are often weather vanes, shifting their stance with public opinion. (Các chính trị gia thường những người thay đổi theo chiều gió, xoay chuyển quan điểm theo dư luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Wind vane (danh từ): đồng nghĩa với , thiết bị chỉ hướng gió.
  • Vane (danh từ): bộ phận cánh hoặc (của cối xay gió, tua bin, hoặc chong chóng gió).
  • Weathercock (danh từ): một loại thường hình con gà trống, đôi khi dùng để chỉ người hay thay đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Wind indicator: thiết bị chỉ hướng gió (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
  • Wind pointer: dụng cụ chỉ hướng gió (ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến weather vane.

Thành ngữ liên quan
  • "As changeable as a weather vane": thay đổi như chong chóng gió (chỉ người hay thay đổi ý kiến, tâm trạng).
    • Her mood is as changeable as a weather vane; you never know what to expect. (Tâm trạng của ấy thay đổi như chong chóng gió; bạn không bao giờ biết trước được điều .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "weather vane"

weather vane
The rooster weather vane on the barn turns to point north.